Chuyển đến nội dung chính
iCute FinanceTÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG
Tiếng Việt
Danh mục nghiên cứu
iCute Finance

Điều hướng chính

Điều hướng chính

TÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG

Xếp hạng Sàn Giao Dịch Open Interest Futures: Giá trị và Thị phần

Xếp hạng open interest hợp đồng tương lai tiền mã hóa được liệt kê theo sàn, với giá trị vị thế và dữ liệu thị phần.

Tổng giá trị

USD

Đang tải dữ liệu…

CoinTổng giá trịPhạm vi sànDữ liệu mới nhất
BTC · Bitcoin52.95B USD222026-10-09T04:15:00+00:00
ETH · Ethereum32.34B USD222026-10-09T04:00:00+00:00
SOL · Solana7.04B USD202026-10-09T04:00:00+00:00
HYPE · Hyperliquid3.24B USD192026-10-09T04:00:00+00:00
XRP · XRP3.19B USD202026-10-09T04:00:00+00:00
ZEC · Zcash2.59B USD182026-10-09T04:00:00+00:00
NEAR · NEAR Protocol1.67B USD172026-10-08T09:00:00+00:00
DOGE · Dogecoin1.31B USD192026-10-09T04:00:00+00:00
BNB · BNB1.28B USD182026-10-09T04:00:00+00:00
LINK · Chainlink614.58M USD202026-10-09T04:00:00+00:00
ADA · Cardano523.47M USD192026-10-09T04:00:00+00:00
TRX · TRON328.25M USD172026-10-09T04:00:00+00:00
XMR · Monero239.95M USD152026-10-09T04:00:00+00:00
XLM · Stellar235.27M USD192026-10-09T04:00:00+00:00
USDC · USDC28.44M USD82026-10-09T04:00:00+00:00
WBT · WhiteBIT Coin20.69M USD12026-10-09T04:00:00+00:00
USDT · Tether8,169.00 USD12026-10-09T04:00:00+00:00