Chuyển đến nội dung chính
iCute FinanceTÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG
Tiếng Việt
Danh mục nghiên cứu
iCute Finance

Điều hướng chính

Điều hướng chính

TÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG

So sánh Khối lượng & Giá cho Coin Base trong Giảm 0%-3%

So sánh các đồng coin trong hệ sinh thái Base nằm trong khoảng Giảm 0%-3%, bao gồm sự khác biệt về biến động giá và khối lượng giao dịch.

Độ rộng thị trường

Nhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24h

Nhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24h · USD · 91

Tài sảnGiáThay đổi 24hVốn hóa thị trườngKhối lượng giao dịch 24h
CHZ · Chiliz0.0151-2.95 %159.67M5.44M
PORTAL · Portal0.0166-2.92 %14.52M1.29M
KAITO · KAITO0.3082-2.90 %74.43M4.59M
BAL · Balancer0.1275-2.89 %8.91M138.45K
ETHFI · Ether.fi0.6913-2.88 %668.43M29.98M
ICNT · Impossible Cloud Network Token0.0915-2.87 %23.08M797.19K
CBETH · Coinbase Wrapped Staked ETH2,844.52-2.86 %—1.12M
FORT · Forta0.0183-2.82 %11.97M2.38M
OBT · Orbiter Finance0.000294-2.78 %1.93M222.49K
REZ · Renzo0.00378-2.78 %34.33M1.28M
ZEN · Horizen6.49-2.77 %119.07M8.75M
CTX · Cryptex Finance0.6269-2.63 %—62.35K
XPRT · Persistence One0.00272-2.61 %650.87K17.36K
TOWNS · Towns0.00183-2.61 %7.41M1.95M
RSC · ResearchCoin0.053-2.59 %12.95M117.89K
L3 · Layer30.00274-2.49 %4.34M645.26K
ASR · AS Roma Fan Token0.864-2.48 %7.80M405.11K
LINK · Chainlink12.85-2.45 %9.61B129.44M
AIX9 · AthenaX90.0000392-2.44 %—2,078.04
USUAL · Usual0.012-2.37 %23.53M968.36K
LMTS · Limitless0.0395-2.35 %5.20M84.37K
SKOP · Skull of Pepe Token0.00365-2.33 %—15.99K
ZBT · ZEROBASE0.0798-2.33 %25.74M4.05M
MAVIA · Heroes of Mavia0.0303-2.32 %7.54M150.92K
TLOS · Telos0.0176-2.12 %7.90M64.84K
ZORA · Zora0.00703-2.06 %31.30M2.67M
BABYDOGE · Baby Doge Coin3.8200e-10-2.05 %68.27M396.51K
1INCH · 1INCH0.0964-2.03 %135.83M3.09M
COMMON · Common0.0000607-2.02 %139.63K2,750.93
GMRT · The Game Company0.0233-1.95 %162.28K409.65
ODOS · Odos0.000811-1.93 %3.10M8,498.21
CARV · CARV0.0434-1.92 %28.67M2.52M
HINT · Hive Intelligence0.000911-1.81 %—8,623.94
MAV · Maverick Protocol0.011-1.78 %12.91M881.68K
ISK · ISKRA Token0.0005-1.77 %—126.87
POKT · Pocket Network0.0083-1.77 %19.59M447.01K
SXT · Space and Time0.00901-1.74 %12.59M1.30M
RIF · Rootstock Infrastructure Framework0.0809-1.70 %80.85M375.69K
CERE · Cere Network0.000184-1.66 %1.27M26.52K
MAMO · Mamo0.00777-1.65 %4.69M2.21M
MENGO · Flamengo Fan Token0.0191-1.60 %396.59K10.79K
SAUCE · SaucerSwap0.012-1.56 %—45.07K
G3 · GAM3S.GG0.000362-1.55 %—21.96K
PAAL · PAAL AI0.00963-1.55 %9.55M58.98K
TRUF · TRUF.Network0.00373-1.53 %—24.85K
KRL · KRYLL0.1375-1.43 %5.53M10.39K
SAPIEN · Sapien0.0709-1.39 %17.68M721.10K
AWE · AWE Network0.0622-1.39 %120.94M1.67M
SPURS · Tottenham Hotspur FC Fan Token0.0464-1.36 %664.38K22.31K
VANA · Vana1.01-1.36 %30.41M1.16M