Chuyển đến nội dung chính
iCute FinanceTÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG
Tiếng Việt
Danh mục nghiên cứu
iCute Finance

Điều hướng chính

Điều hướng chính

TÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG

So sánh Khối lượng & Giá cho Coin Base trong Tăng 0%-3%

So sánh các đồng coin trong hệ sinh thái Base nằm trong khoảng Tăng 0%-3%, bao gồm sự khác biệt về biến động giá và khối lượng giao dịch.

Độ rộng thị trường

Nhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24h

Nhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24h · USD · 24

Tài sảnGiáThay đổi 24hVốn hóa thị trườngKhối lượng giao dịch 24h
YGG · Yield Guild Games0.02632.94 %24.29M1.93M
VELVET · Velvet0.07452.90 %34.44M835.17K
SIGN · Sign0.01252.63 %29.69M1.41M
XDP · Doppler Finance0.01952.27 %19.48M3.67M
GAINS · Gains0.3892.10 %9.09M271.47K
GPS · GoPlus Security0.01041.66 %60.11M1.08M
KTA · Keeta0.06581.39 %—546.09K
SAUBER · Alfa Romeo Racing ORLEN Fan Token0.10931.20 %—126.99
LYP · Lympid0.003041.20 %—6,651.74
CYS · Cysic0.15440.98 %24.72M2.88M
RITE · ritestream0.0002230.68 %—248.83
SCOR · Scor0.006880.58 %2.43M14.05K
LSK · Lisk0.23810.46 %51.64M5.98M
INTER · Inter Milan Fan Token0.20310.4 %—22.49K
SYND · Syndicate0.007110.35 %3.41M20.99K
TGBP · Tokenised GBP1.320.33 %26.48M149.17K
ZCHF · Frankencoin1.200.3 %—320.72K
JUV · Juventus Fan Token0.3290.3 %5.41M772.39K
ALA · Alanyaspor Fan Token0.02880.28 %—1,326.45
EURC · EURC1.120.25 %454.13M2.45M
AUDX · Aussie Dollar Token0.69640.18 %—179.22K
FRNT · Frontier Stable Token1.000.16 %—137.63
RIZE · RIZE0.00190.16 %—1,555.35
TRAC · OriginTrail0.40060.15 %199.68M4.22M