Chuyển đến nội dung chính
iCute FinanceTÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG
Tiếng Việt
Danh mục nghiên cứu
iCute Finance

Điều hướng chính

Điều hướng chính

TÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG

So sánh Khối lượng & Giá cho Coin Solana trong Giảm 0%-3%

So sánh các đồng coin trong hệ sinh thái Solana nằm trong khoảng Giảm 0%-3%, bao gồm sự khác biệt về biến động giá và khối lượng giao dịch.

Độ rộng thị trường

Nhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24h

Nhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24h · USD · 97

Tài sảnGiáThay đổi 24hVốn hóa thị trườngKhối lượng giao dịch 24h
KMNO · Kamino0.0364-2.96 %208.52M2.40M
CHZ · Chiliz0.0151-2.95 %159.67M5.44M
PORTAL · Portal0.0166-2.92 %14.52M1.29M
TNSR · Tensor0.037-2.89 %19.48M2.12M
DRIFT · Drift Protocol0.0194-2.86 %11.84M1.58M
MUG · Magic USDC Generator1,052.42-2.81 %—640.66K
REZ · Renzo0.00378-2.78 %34.33M1.28M
SKHYON · SK Hynix (Ondo Tokenized)173.38-2.78 %—615.34K
VDR · Vodra0.0014-2.74 %—323.36
AMDON · AMD (Ondo Tokenized Stock)627.00-2.66 %—593.09K
BARSIK · Hasbulla's Cat0.000159-2.64 %155.65K345.33
L3 · Layer30.00274-2.49 %4.34M645.26K
ASR · AS Roma Fan Token0.864-2.48 %7.80M405.11K
LINK · Chainlink12.85-2.45 %9.61B129.44M
CSCOX · Cisco xStock117.06-2.34 %—31.96K
DFDVX · DFDV xStock4.66-2.33 %—12.24K
TQQQX · TQQQ xStock164.53-2.26 %4.29M318.69K
ZCAT · Anonymous Cat0.0485-2.18 %47.05M53.36K
LLYX · Eli Lilly xStock1,172.03-2.15 %—47.37K
BABYDOGE · Baby Doge Coin3.8200e-10-2.05 %68.27M396.51K
COMMON · Common0.0000607-2.02 %139.63K2,750.93
CARV · CARV0.0434-1.92 %28.67M2.52M
CSCOON · Cisco Systems (Ondo Tokenized Stock)116.98-1.92 %—257.36K
NVDAON · NVIDIA (Ondo Tokenized Stock)232.91-1.85 %—215.36K
NVDAX · NVIDIA xStock233.02-1.85 %44.71M1.21M
POKT · Pocket Network0.0083-1.77 %19.59M447.01K
LLYON · Eli Lilly (Ondo Tokenized Stock)1,172.67-1.71 %—333.72K
BLEND · Fluent0.0653-1.70 %13.05M6.94M
HVLO · Hivello0.0000591-1.70 %—15.78K
RIF · Rootstock Infrastructure Framework0.0809-1.70 %80.85M375.69K
AMZNON · Amazon (Ondo Tokenized Stock)255.96-1.66 %—490.35K
DOOD · Doodles0.00157-1.63 %12.24M1.64M
AMZNX · Amazon xStock256.04-1.60 %9.25M1.02M
MENGO · Flamengo Fan Token0.0191-1.60 %396.59K10.79K
PAAL · PAAL AI0.00963-1.55 %9.55M58.98K
TRUF · TRUF.Network0.00373-1.53 %—24.85K
SPCXON · SpaceX (Ondo Tokenized Stock)165.71-1.46 %—685.59K
PREOPAI · OpenAI (Republic Pre-IPO)936.03-1.45 %—1.84M
WET · HumidiFi0.0601-1.44 %10.26M512.19K
HELLO · HELLO0.00104-1.42 %760.26K11.55K
SPCXX · SpaceX xStock165.61-1.36 %—6.12M
SPURS · Tottenham Hotspur FC Fan Token0.0464-1.36 %664.38K22.31K
ZIG · ZIG Finance0.0587-1.36 %82.65M2.81M
DHRX · Danaher xStock218.78-1.35 %243.66K26.08K
GOMINING · GoMining Token0.3843-1.35 %152.89M235.48K
PEAQ · peaq0.0397-1.34 %102.72M1.15M
UNHON · UnitedHealth (Ondo Tokenized Stock)379.42-1.32 %—420.27K
CRWDX · CrowdStrike xStock1,051.16-1.31 %—72.33K
GMT · GMT0.00798-1.24 %24.77M2.62M
SBUXON · Starbucks (Ondo Tokenized Stock)94.27-1.12 %—377.53K