So sánh Khối lượng & Giá cho Coin Ethereum trong Tăng hơn 10%
So sánh các đồng coin trong hệ sinh thái Ethereum nằm trong khoảng Tăng hơn 10%, bao gồm sự khác biệt về biến động giá và khối lượng giao dịch.
Độ rộng thị trường
Nhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24hNhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24h · USD · 19
| Tài sản | Giá | Thay đổi 24h | Vốn hóa thị trường | Khối lượng giao dịch 24h |
|---|---|---|---|---|
| APXUSD · apxUSD | 0.9913 | 110.15 % | — | 1,925.42 |
| OGN · Origin Token | 0.0469 | 104.53 % | 33.51M | 110.87M |
| EL · ELYSIA | 0.0024 | 47.68 % | — | 10.43M |
| AZUR · Azuro Protocol | 0.000574 | 40.30 % | — | 7,008.51 |
| RLC · iExec RLC | 0.9143 | 37.86 % | 79.02M | 58.31M |
| KAIO · KAIO | 0.0277 | 36.59 % | 19.04M | 1.58M |
| STRK · Starknet | 0.0669 | 35.16 % | 496.25M | 127.90M |
| QORPO · QORPO WORLD | 0.00201 | 27.01 % | 1.24M | 15.37K |
| DRV · Derive | 0.4547 | 25.56 % | 337.78M | 43.99M |
| ZRC · Zircuit | 0.00125 | 24.18 % | 8.43M | 381.96K |
| EVER · Everscale | 0.00156 | 22.77 % | 3.04M | 9,542.43 |
| AMP · Amp | 0.0007 | 20.48 % | 62.39M | 24.00M |
| CTSI · Cartesi | 0.0348 | 17.07 % | 32.78M | 28.18M |
| SKL · SKALE | 0.00507 | 13.93 % | 31.15M | 24.67M |
| SOSO · SoSoValue | 0.3686 | 13.56 % | 125.62M | 844.21K |
| RARI · RARI | 0.1507 | 12.55 % | 2.93M | 1.71M |
| SHIB2 · SHIB2 | 6.4000e-11 | 10.73 % | — | 1,316.41 |
| EDU · Open Campus | 0.0695 | 10.67 % | 59.45M | 3.95M |
| BFC · Bifrost | 0.0287 | 10.32 % | 39.78M | 9.75M |