Chuyển đến nội dung chính
iCute FinanceTÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG
Tiếng Việt
Danh mục nghiên cứu
iCute Finance

Điều hướng chính

Điều hướng chính

TÀI SẢN SỐ · QUAN SÁT THỊ TRƯỜNG

Sàng lọc và Phân bổ cho Tăng 5%-7%

Kết quả sàng lọc coin cho điều kiện thay đổi giá Tăng 5%-7%, hiển thị giá và khối lượng giao dịch để trình bày phân bố trong phạm vi đó.

Độ rộng thị trường

Nhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24h

Nhóm theo mức thay đổi giá phần trăm 24h · USD · 70

Tài sảnGiáThay đổi 24hVốn hóa thị trườngKhối lượng giao dịch 24h
PUPS · Pups (Bitcoin)0.004356.97 %—15.55K
ENA3S · 0.11476.95 %—232.33K
BATCH · Batching.AI0.00002896.91 %—1,450.16
TURBO3S · 0.0716.88 %—4,626.12
TSM3S · 0.50476.86 %—129.09K
ATOM · Cosmos Hub1.866.85 %986.84M23.41M
SENT3S · 0.007236.84 %—2,761.83
XSOXS · 32.876.79 %—545.84K
CSPR · Casper Network0.002546.78 %43.65M1.19M
TIA · Celestia0.51626.76 %477.63M54.69M
MERL · Merlin Chain0.03056.73 %42.42M3.43M
FIL3L · 0.02036.73 %—163.46K
ETH3S · 0.13126.69 %—1.15M
VELODROME · 0.03686.67 %—1.21M
SOXSB · Direxion Semiconductor Bear 3X ETF (bStocks Tokenized ETF)32.906.65 %—2.15M
SOXSG · 32.896.61 %—75.95K
AERO · Aerodrome Finance0.84646.60 %850.19M37.46M
ALEX · ALEX Lab0.005756.59 %3.40M33.57K
BOSON · Boson0.02086.56 %3.45M41.58K
CAKE3S · 0.36026.54 %—2,771.98
MRVL3S · 0.22456.50 %—277.96K
HYPE3S · 0.0156.47 %—437.43K
OPENAI3S · 0.32256.34 %—15.00K
SAMSUNG3S · 0.3126.27 %—536.48K
NYAN · 0.0004946.17 %49.82K2,439.18
AKT · Akash Network0.74586.10 %223.92M9.29M
LEGION · 0.0000666.09 %17.88K2,401.69
XPL3S · 0.006416.09 %—57.06K
FAI · Freysa AI0.002456.05 %20.13M1.02M
ACNON · Accenture (Ondo Tokenized Stock)215.106.01 %—613.68K
INV · Inverse Finance10.315.96 %7.52M1.92M
XELS · XELS0.005225.95 %—1,953.73
GRAM3S · 0.008145.94 %—35.00K
XDB · XDB CHAIN0.00005625.92 %—1,566.85
UNITREE3S · 4.935.89 %—77.53K
AT · Apro0.13885.87 %34.67M1.75M
KAITO3S · 0.01035.86 %—1,454.49
币安人生 · 币安人生 (BinanceLife)0.50865.85 %510.21M11.99M
BERT · 0.01395.75 %13.60M104.22K
NVDA3S · 0.22955.71 %—80.40K
TRX5S · 0.04295.71 %—271.68K
PANDO · Pando0.00003315.65 %—114.60
OPN · 0.05985.65 %10.90M5.24M
ANTHROPIC3S · 0.34995.62 %—4,099.47
AVAIL · Avail0.00285.55 %11.50M735.83K
ARB3S · 0.002665.55 %—209.55K
CELL · 0.04795.53 %1.37M75.14K
LIGHTER · 3.725.51 %—9.01M
RIVER3S · 0.99175.49 %—4,708.26
FOREX · handle.fi0.0003265.47 %36.76K114.13